migrant shrike

migrant shrike

A migrant shrike perches on a bare branch, watching for insects.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại chim bách thanh di cư: "migrant shrike" một loài chim bách thanh (thuộc họ Laniidae) nguồn gốc từ miền trung Bắc Mỹ. Loài chim này di cư xuống Texas thung lũng sông Mississippi phía nam vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Loài chim bách thanh di cư nổi tiếng với thói quen xiên con mồi vào gai.)
  • (Các nhà quan sát chim thường thấy loài bách thanh di cưcác đồng cỏ miền trung Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migrant shrike population": quần thể chim bách thanh di cư.

    • The migrant shrike population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim bách thanh di cư đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "migrant shrike migration pattern": kiểu di cư của loài chim này.

    • Scientists study the migrant shrike migration pattern to understand climate change effects. (Các nhà khoa học nghiên cứu kiểu di cư của chim bách thanh di cư để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrike (danh từ): chim bách thanh (chung cho cả loài di cư không di cư).

    • The shrike is a predatory bird known for its hooked beak. (Chim bách thanh loài chim săn mồi nổi tiếng với mỏ móc.)
  • Loggerhead shrike (danh từ): một loài bách thanh khác họ hàng gần, thường không di cư xa.

    • The loggerhead shrike is also found in North America but has a different range. (Loài bách thanh đầu to cũng được tìm thấyBắc Mỹ nhưng phạm vi phân bố khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Lanius ludovicianus: tên khoa học của loài chim bách thanh di cư này.
    • The scientific name for the migrant shrike is Lanius ludovicianus. (Tên khoa học của loài chim bách thanh di cư Lanius ludovicianus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "migrant shrike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "migrant shrike".